單雌的 đan thư đích Hán Việt: đan thư đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 雌 (thư) + 的 (đích)Hán Việtđan thư đíchCấu tạo單 + 雌 + 的 · đan + thư + đích nghĩa thành phần: đan + thư + đích Nghĩa EngCihui haplometrotic