單面的 đan diện đích Hán Việt: đan diện đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việtđan diện đíchCấu tạo單 + 面 + 的 · đan + diện + đích nghĩa thành phần: đan + diện + đích Nghĩa EngCihui bosseyed