單頁印版 dān yè yìn bǎn · đan hiệt ấn bản Hán Việt: đan hiệt ấn bản · Pinyin: dān yè yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 頁 (hiệt) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyindān yè yìn bǎnHán Việtđan hiệt ấn bảnCấu tạo單 + 頁 + 印 + 版 · đan + hiệt + ấn + bản nghĩa thành phần: đan + hiệt + ấn + bản