賣串兒

mài chuàn ér mại xuyến nhi

Hán Việt: mại xuyến nhi · Pinyin: mài chuàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (xuyến) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓串通作弊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓串通作弊。