賣交情

mài jiāo qíng mại giao tình

Hán Việt: mại giao tình · Pinyin: mài jiāo qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (giao) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。卖人情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。卖人情。