賣光了
mại quang liễu
Hán Việt: mại quang liễu · Pinyin: mài guāng le
Tổng quan
bán hết | hết hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui bán hết | hết hàng
Eng
- CC-CEDICT to be sold out|to be out of stock
- Cihui to be sold out; to be out of stock