賣光兒 mài guāng ér · mại quang nhi Hán Việt: mại quang nhi · Pinyin: mài guāng ér Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 光 (quang) + 兒 (nhi)Pinyinmài guāng érHán Việtmại quang nhiCấu tạo賣 + 光 + 兒 · mại + quang + nhi nghĩa thành phần: mại + quang + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故意做作,以博取赞赏。Tân Hoa Tự Điển 1.故意做作,以博取赞赏。