賣公營私 mài gōng yíng sī · mại công doanh tư Hán Việt: mại công doanh tư · Pinyin: mài gōng yíng sī Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 公 (công) + 營 (doanh) + 私 (tư)Pinyinmài gōng yíng sīHán Việtmại công doanh tưCấu tạo賣 + 公 + 營 + 私 · mại + công + doanh + tư nghĩa thành phần: mại + công + doanh + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出卖公众利益以谋求个人私利。