賣勁兒 mại kính nhi Hán Việt: mại kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtmại kính nhiCấu tạo賣 + 勁 + 兒 · mại + kính + nhi nghĩa thành phần: mại + kính + nhi Nghĩa EngCihui 賣勁兒 àijìnr ►See ²màijìn