賣廳角

mài tīng jiǎo mại thính giác

Hán Việt: mại thính giác · Pinyin: mài tīng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (thính) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指依托官府,赚人财货。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指依托官府,赚人财货。