賣友者 mại hữu giả Hán Việt: mại hữu giả Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 友 (hữu) + 者 (giả)Hán Việtmại hữu giảCấu tạo賣 + 友 + 者 · mại + hữu + giả nghĩa thành phần: mại + hữu + giả Nghĩa EngCihui Iscariot