賣口吃 mài kǒu chī · mại khẩu cật Hán Việt: mại khẩu cật · Pinyin: mài kǒu chī Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 口 (khẩu) + 吃 (cật)Pinyinmài kǒu chīHán Việtmại khẩu cậtCấu tạo賣 + 口 + 吃 · mại + khẩu + cật nghĩa thành phần: mại + khẩu + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.宋时新年的一种民俗。谓将口吃转移给人。参见"卖蒙懂"。