賣名氣 mại danh khí Hán Việt: mại danh khí Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 名 (danh) + 氣 (khí)Hán Việtmại danh khíCấu tạo賣 + 名 + 氣 · mại + danh + khí nghĩa thành phần: mại + danh + khí Nghĩa EngCihui 賣名氣 ài míngqi v.o. capitalize on one's reputation/prestige