賣呆兒 mại ngốc nhi Hán Việt: mại ngốc nhi Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 呆 (ngốc) + 兒 (nhi)Hán Việtmại ngốc nhiCấu tạo賣 + 呆 + 兒 · mại + ngốc + nhi nghĩa thành phần: mại + ngốc + nhi Nghĩa EngCihui 賣呆兒 àidāir ►See màidāi