賣嚷兒

mài rǎng ér mại nhượng nhi

Hán Việt: mại nhượng nhi · Pinyin: mài rǎng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (nhượng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。故意提高嗓门说话,话中含指责之意,但不具体指明对象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。故意提高嗓门说话,话中含指责之意,但不具体指明对象。