賣嚷嚷兒 mại nhượng nhượng nhi Hán Việt: mại nhượng nhượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 嚷 (nhượng) + 嚷 (nhượng) + 兒 (nhi)Hán Việtmại nhượng nhượng nhiCấu tạo賣 + 嚷 + 嚷 + 兒 · mại + nhượng + nhượng + nhi nghĩa thành phần: mại + nhượng + nhượng + nhi Nghĩa EngCihui 賣嚷嚷兒 ài rāngrangr v.p. <topo.> be noisy