賣大號

mài dà hào mại đại hào

Hán Việt: mại đại hào · Pinyin: mài dà hào

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (đại) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指商店把应该零售的紧俏商品成批卖给商贩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指商店把应该零售的紧俏商品成批卖给商贩。

Eng

  • Cihui 賣大號 ài dàhào v.o. sell wholesale