賣頭賣腳

mài tóu mài jiǎo mại đầu mại cước

Hán Việt: mại đầu mại cước · Pinyin: mài tóu mài jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (đầu) + (mại) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言抛头露面。原指妇女出现在大庭广众之中。现指公开露面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言抛头露面。

Eng

  • Cihui 賣頭賣腳 àitóumàijiǎo f.e. 1. show one's face in public 2. be a prostitute