賣字號 mài zì hào · mại tự hào Hán Việt: mại tự hào · Pinyin: mài zì hào Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 字 (tự) + 號 (hào)Pinyinmài zì hàoHán Việtmại tự hàoCấu tạo賣 + 字 + 號 · mại + tự + hào nghĩa thành phần: mại + tự + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻人夸耀自己的身价。"字号",指店名招牌。Tân Hoa Tự Điển 1.喻人夸耀自己的身价。"字号",指店名招牌。