賣工夫 mài gōng fū · mại công phu Hán Việt: mại công phu · Pinyin: mài gōng fū Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 工 (công) + 夫 (phu)Pinyinmài gōng fūHán Việtmại công phuCấu tạo賣 + 工 + 夫 · mại + công + phu nghĩa thành phần: mại + công + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧社会里被人雇佣干活。Tân Hoa Tự Điển 1.旧社会里被人雇佣干活。