賣座兒

mài zuò ér mại tọa nhi

Hán Việt: mại tọa nhi · Pinyin: mài zuò ér

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (tọa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;指戏院、饭馆、茶馆等有顾客来消费:~率|内容好、质量高、明星多的影片能~;卖座儿的情况好:最~的影片|这出戏不~。