賣弄才學

mài nòng cái xué mại lộng tài học

Hán Việt: mại lộng tài học · Pinyin: mài nòng cái xué

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (lộng) + (tài) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指故意显示自己有文化水平