賣弄才學 mài nòng cái xué · mại lộng tài học Hán Việt: mại lộng tài học · Pinyin: mài nòng cái xué Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 弄 (lộng) + 才 (tài) + 學 (học)Pinyinmài nòng cái xuéHán Việtmại lộng tài họcCấu tạo賣 + 弄 + 才 + 學 · mại + lộng + tài + học nghĩa thành phần: mại + lộng + tài + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指故意显示自己有文化水平