賣懵董 mài měng dǒng · mại mộng đổng Hán Việt: mại mộng đổng · Pinyin: mài měng dǒng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 懵 (mộng) + 董 (đổng)Pinyinmài měng dǒngHán Việtmại mộng đổngCấu tạo賣 + 懵 + 董 · mại + mộng + đổng nghĩa thành phần: mại + mộng + đổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"卖蒙懂"。