卖查梨 mại tra lê Hán Việt: mại tra lê Tổng quan Cấu tạo: 卖 (mại) + 查 (tra) + 梨 (lê)Hán Việtmại tra lêCấu tạo卖 + 查 + 梨 · mại + tra + lê nghĩa thành phần: mại + tra + lê