賣死勁 mại tử kính Hán Việt: mại tử kính Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 死 (tử) + 勁 (kính)Hán Việtmại tử kínhCấu tạo賣 + 死 + 勁 · mại + tử + kính nghĩa thành phần: mại + tử + kính Nghĩa EngCihui 賣死勁 ài sǐjìn v.o. <coll.> with all one's might; singlemindedly