賣油者 mại du giả Hán Việt: mại du giả Tổng quan người làm dầu, người bán dầu Cấu tạo: 賣 (mại) + 油 (du) + 者 (giả)Hán Việtmại du giảCấu tạo賣 + 油 + 者 · mại + du + giả nghĩa thành phần: mại + du + giả Nghĩa ViệtCihui người làm dầu, người bán dầu