賣淫業 mại dâm nghiệp Hán Việt: mại dâm nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 淫 (dâm) + 業 (nghiệp)Hán Việtmại dâm nghiệpCấu tạo賣 + 淫 + 業 · mại + dâm + nghiệp nghĩa thành phần: mại + dâm + nghiệp Nghĩa EngCihui the oldest profession