賣豬仔

mài zhū zǎi mại trư tử

Hán Việt: mại trư tử · Pinyin: mài zhū zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (trư) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"卖猪仔"。