賣百舌

mài bǎi shé mại bách thiệt

Hán Việt: mại bách thiệt · Pinyin: mài bǎi shé

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (bách) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言耍嘴皮子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言耍嘴皮子。