賣空買空

mài kōng mǎi kōng mại không mãi không

Hán Việt: mại không mãi không · Pinyin: mài kōng mǎi kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (không) + (mãi) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买卖双方都没有货、款进出,只就到期的进出之间的差价结算盈亏。比喻投机倒把的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.资本主义制度下的一种商业投机活动。投机者预测某种股票﹑公债﹑外币﹑黄金或其它货物要跌价而卖出后再买进;或预测要涨价而买进后再卖出。买卖双方都不用现货现款,只就进出之间的差价结算盈亏。亦用来比喻投机倒把的行为。

Eng

  • Cihui 賣空買空 àikōngmǎikōng ►See mǎikōngmàikōng