賣糖的 mại đường đích Hán Việt: mại đường đích Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 糖 (đường) + 的 (đích)Hán Việtmại đường đíchCấu tạo賣 + 糖 + 的 · mại + đường + đích nghĩa thành phần: mại + đường + đích Nghĩa EngCihui 賣糖的 àitáng de n. candy/sugar seller