賣肉者 mài ròu zhě · mại nhục giả Hán Việt: mại nhục giả · Pinyin: mài ròu zhě Tổng quan người bán thịt Cấu tạo: 賣 (mại) + 肉 (nhục) + 者 (giả)Pinyinmài ròu zhěHán Việtmại nhục giảCấu tạo賣 + 肉 + 者 · mại + nhục + giả nghĩa thành phần: mại + nhục + giả Nghĩa ViệtCihui người bán thịtEngCihui butcher