賣藝人

mại nghệ nhân

Hán Việt: mại nghệ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (nghệ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賣藝人 àiyìrén n. one who makes a living as a performer M:ge/¹míng