賣苦力

mài kǔ lì mại khổ lực

Hán Việt: mại khổ lực · Pinyin: mài kǔ lì

Tổng quan

làm việc cực nhọc như lao động phổ thông

Cấu tạo: (mại) + (khổ) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm việc cực nhọc như lao động phổ thông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠干苦活谋生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠干苦活谋生。

Eng

  • CC-CEDICT to make a hard living as unskilled laborer
  • Cihui to make a hard living as unskilled laborer