賣菜傭 mài cài yōng · mại thái dong Hán Việt: mại thái dong · Pinyin: mài cài yōng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 菜 (thái) + 傭 (dong)Pinyinmài cài yōngHán Việtmại thái dongCấu tạo賣 + 菜 + 傭 · mại + thái + dong nghĩa thành phần: mại + thái + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卖蔬菜者。比喻卑微﹑平庸的人。Tân Hoa Tự Điển 1.卖蔬菜者。比喻卑微﹑平庸的人。