賣懞懂 mài méng dǒng Pinyin: mài méng dǒng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 懞 + 懂 (đổng)Pinyinmài méng dǒngCấu tạo賣 + 懞 + 懂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"卖懵董"; 犹言卖痴呆。宋时的一种民俗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卖懵董"。 2.犹言卖痴呆。宋时的一种民俗。