賣身契

mài shēn qì mại thân khế

Hán Việt: mại thân khế · Pinyin: mài shēn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (thân) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被迫出卖人身而立下的文据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被迫出卖人身而立下的文据。

Eng

  • Cihui 賣身契 àishēnqì n. indenture for sale of oneself or a family member M:¹zhāng/¹fèn