賣餅家

mài bǐng jiā mại bính gia

Hán Việt: mại bính gia · Pinyin: mài bǐng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (bính) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出售糕饼的店家; 比喻小家气派。与大方之家相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出售糕饼的店家。 2.比喻小家气派。与大方之家相对。