南之威 nán zhī wēi · nam chi uy Hán Việt: nam chi uy · Pinyin: nán zhī wēi Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 之 (chi) + 威 (uy)Pinyinnán zhī wēiHán Việtnam chi uyCấu tạo南 + 之 + 威 · nam + chi + uy nghĩa thành phần: nam + chi + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"南威"。