南乡子 nam hương tử Hán Việt: nam hương tử Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 乡 (hương) + 子 (tử)Hán Việtnam hương tửCấu tạo南 + 乡 + 子 · nam + hương + tử nghĩa thành phần: nam + hương + tử