南亭亭長 nán tíng tíng zhǎng · nam đình đình trường Hán Việt: nam đình đình trường · Pinyin: nán tíng tíng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 亭 (đình) + 亭 (đình) + 長 (trường)Pinyinnán tíng tíng zhǎngHán Việtnam đình đình trườngCấu tạo南 + 亭 + 亭 + 長 · nam + đình + đình + trường nghĩa thành phần: nam + đình + đình + trường