南冠客 nam quan khách Hán Việt: nam quan khách Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 冠 (quan) + 客 (khách)Hán Việtnam quan kháchCấu tạo南 + 冠 + 客 · nam + quan + khách nghĩa thành phần: nam + quan + khách