南冰洋

nán bīng yáng nam băng dương

Hán Việt: nam băng dương · Pinyin: nán bīng yáng

Tổng quan

Nam Đại Dương ể băng giá ở cực nam phía nam trái đất. nam băng dương nam băng dương ☆Bể băng giá ở cực nam phía nam trái đất.

Cấu tạo: (nam) + (băng) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nam Đại Dương ể băng giá ở cực nam phía nam trái đất. nam băng dương nam băng dương ☆Bể băng giá ở cực nam phía nam trái đất.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海洋名。水域環繞南極四周,水溫低,結冰期長。和太平洋、大西洋、印度洋、北冰洋(北極海)合稱五大洋。也稱為「南極海」。

Eng

  • CC-CEDICT Southern Ocean
  • Cihui Southern Ocean