南匈奴

nán xiōng nú nam hung nô

Hán Việt: nam hung nô · Pinyin: nán xiōng nú

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (hung) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东汉光武帝建武二十四年(公元48年),匈奴内部分裂为二,其一部南下附汉,被称为南匈奴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉光武帝建武二十四年(公元48年),匈奴内部分裂为二,其一部南下附汉,被称为南匈奴。