南化鄉 nán huà xiāng · nam hóa hương Hán Việt: nam hóa hương · Pinyin: nán huà xiāng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 化 (hóa) + 鄉 (hương)Pinyinnán huà xiāngHán Việtnam hóa hươngCấu tạo南 + 化 + 鄉 · nam + hóa + hương nghĩa thành phần: nam + hóa + hương