南北军 nam bắc quân Hán Việt: nam bắc quân Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 北 (bắc) + 军 (quân)Hán Việtnam bắc quânCấu tạo南 + 北 + 军 · nam + bắc + quân nghĩa thành phần: nam + bắc + quân