南北史 nam bắc sử Hán Việt: nam bắc sử Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 北 (bắc) + 史 (sử)Hán Việtnam bắc sửCấu tạo南 + 北 + 史 · nam + bắc + sử nghĩa thành phần: nam + bắc + sử