南北曲 nam bắc khúc Hán Việt: nam bắc khúc Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 北 (bắc) + 曲 (khúc)Hán Việtnam bắc khúcCấu tạo南 + 北 + 曲 · nam + bắc + khúc nghĩa thành phần: nam + bắc + khúc Nghĩa EngCihui 南北曲 án-běiqǔ n. the two styles of Yuan theater, northern and southern