南北極

nán běi jí nam bắc cực

Hán Việt: nam bắc cực · Pinyin: nán běi jí

Tổng quan

cực Nam và cực Bắc

Cấu tạo: (nam) + (bắc) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực Nam và cực Bắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球的南北兩端,各距赤道九十緯度。

Eng

  • CC-CEDICT south and north poles
  • Cihui south and north poles