南北美

nán běi měinam bắc mĩ

Hán Việt: nam bắc mĩ · Pinyin: nán běi měi

Tổng quan

Bắc và Nam Mỹ

Cấu tạo: 南 (nam) + 北 (bắc) + 美 (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bắc và Nam Mỹ
  • Tần suất từ Bắc và Nam Mỹ

Eng

  • Cihui North and South America
  • Tần suất từ North and South America

Từ liên quan

Gần nghĩa

北美洲 · 南北朝 · 南北极 · 南北长 · 南北韩 · 北美 · 南北 · 南北二宗